prosodic system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống ngữ điệu – chỉ toàn bộ các quy tắc và đặc điểm về ngữ điệu, trọng âm, nhịp điệu và âm lượng được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể để tạo ra ý nghĩa và cảm xúc khi nói.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống ngữ điệu của tiếng Việt bao gồm sáu thanh điệu làm thay đổi nghĩa của từ.)
- (Tiếng Anh có một hệ thống ngữ điệu phức tạp sử dụng trọng âm và ngữ điệu để thể hiện câu hỏi hoặc câu trần thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to analyze the prosodic system": phân tích hệ thống ngữ điệu.
- Linguists often analyze the prosodic system of a language to understand its rhythm. (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích hệ thống ngữ điệu của một ngôn ngữ để hiểu nhịp điệu của nó.)
"features of the prosodic system": các đặc điểm của hệ thống ngữ điệu.
- Pitch and loudness are key features of the prosodic system in many languages. (Cao độ và độ to là những đặc điểm chính của hệ thống ngữ điệu trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Prosodic (tính từ): thuộc về ngữ điệu.
- Prosodic patterns help distinguish between questions and statements. (Các mẫu ngữ điệu giúp phân biệt giữa câu hỏi và câu trần thuật.)
Prosody (danh từ): ngữ điệu học – nghiên cứu về các yếu tố ngữ điệu trong ngôn ngữ.
- Prosody is an important part of phonetics. (Ngữ điệu học là một phần quan trọng của ngữ âm học.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống trọng âm và ngữ điệu: một cách diễn đạt dài hơn nhưng cùng nghĩa.
- Cấu trúc ngữ điệu: nhấn mạnh vào cấu trúc của các yếu tố ngữ điệu.
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống thanh điệu: một phần của hệ thống ngữ điệu, đặc biệt trong các ngôn ngữ có thanh điệu như tiếng Việt.
- The tonal system is a subset of the prosodic system. (Hệ thống thanh điệu là một tập hợp con của hệ thống ngữ điệu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hệ thống ngữ điệu", nhưng có thể sử dụng: - "Đọc theo ngữ điệu": đọc một câu với ngữ điệu phù hợp. - Học sinh cần đọc theo ngữ điệu để thể hiện đúng cảm xúc. (Học sinh cần đọc theo ngữ điệu để thể hiện đúng cảm xúc.)